Đến nội dung
UNIVERSE100 bộ sốWINDOW90 ngàyCAO4 tín hiệuMẪU 30 NGÀY810 số
RADAR · CỰC ĐẠI · BẠC NHỚ

Radar Lô Gan · Khoảng chờ & Bạc Nhớ · Radar Lô Tô

25/10/2026 · UTC+7

01 / RADAR KHOẢNG CHỜ

0123456789Đầu 0: 76 lần / 30 ngàyĐầu 1: 72 lần / 30 ngàyĐầu 2: 57 lần / 30 ngàyĐầu 3: 83 lần / 30 ngàyĐầu 4: 91 lần / 30 ngàyĐầu 5: 91 lần / 30 ngàyĐầu 6: 86 lần / 30 ngàyĐầu 7: 95 lần / 30 ngàyĐầu 8: 80 lần / 30 ngàyĐầu 9: 79 lần / 30 ngày
0 761 722 573 834 915 916 867 958 809 79

Số lần xuất hiện / 30 ngày · Mốc chuẩn: 95 lần

4bộ số ở ngưỡng cao

Khoảng chờ dài nhất

36 15 ngày
Xem bảng Lô Gan →

02 / ĐIỀU KIỆN BẠC NHỚ

Quan sát các số thường xuất hiện sau một điều kiện trong cùng bộ dữ liệu. Mẫu nhỏ có thể gây sai lệch; quan hệ đi cùng không chứng minh khả năng dự báo.

Đuôi giải đặc biệt 32

49 · 23 · 75

Đuôi giải đặc biệt có 32: đối chiếu 49 – 23 – 75 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 2/5 mẫu khớp.

2/5 lần40%

Đuôi giải đặc biệt 67

84 · 76 · 10

Đuôi giải đặc biệt có 67: đối chiếu 84 – 76 – 10 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 2/4 mẫu khớp.

2/4 lần50%

Đuôi giải đặc biệt 14

31 · 41 · 57

Đuôi giải đặc biệt có 14: đối chiếu 31 – 41 – 57 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 1/2 mẫu khớp.

1/2 lần50%
Mở 20 nhóm điều kiện →

03 / BẢN ĐỒ NGƯỠNG 00–99

04 / BÀN TÍNH VỐN & EV

EV ròng
−1.502 ₫
EV / vốn kỳ vọng
−0,50%
Vốn tối đa theo lịch
310.000 ₫
Khả năng trượt toàn bộ
95,10%

Điều chỉnh các tham số để tính lịch vốn.

Lịch vốn theo từng lượt
LượtTiền lượtTổng vốnTrượt liên tiếp

EV = (p × 99,5 − 1) × vốn kỳ vọng. Dừng khi khớp hoặc hết lượt; các lượt độc lập. Xác suất p do bạn nhập, không lấy từ tần suất quá khứ.

CHUYÊN MỤC 01

PASCAL · TỪNG PHÉP CỘNG

ĐB 30328 + G1 16643
(a + b) % 10 · 10 chữ số → 9 tầng

3032816643335097207685969274345519779060469660552507572
Cặp số đảo từ tầng hai57 / 75Chữ số cuối 2 · Phép tính tham khảo
Xem từng tầng bằng chữ
  1. Dãy gốc: 3 · 0 · 3 · 2 · 8 · 1 · 6 · 6 · 4 · 3
  2. Tầng 1: 3 · 3 · 5 · 0 · 9 · 7 · 2 · 0 · 73 + 0 = 3 → 3 ; 0 + 3 = 3 → 3 ; 3 + 2 = 5 → 5 ; 2 + 8 = 10 → 0 ; 8 + 1 = 9 → 9 ; 1 + 6 = 7 → 7 ; 6 + 6 = 12 → 2 ; 6 + 4 = 10 → 0 ; 4 + 3 = 7 → 7
  3. Tầng 2: 6 · 8 · 5 · 9 · 6 · 9 · 2 · 73 + 3 = 6 → 6 ; 3 + 5 = 8 → 8 ; 5 + 0 = 5 → 5 ; 0 + 9 = 9 → 9 ; 9 + 7 = 16 → 6 ; 7 + 2 = 9 → 9 ; 2 + 0 = 2 → 2 ; 0 + 7 = 7 → 7
  4. Tầng 3: 4 · 3 · 4 · 5 · 5 · 1 · 96 + 8 = 14 → 4 ; 8 + 5 = 13 → 3 ; 5 + 9 = 14 → 4 ; 9 + 6 = 15 → 5 ; 6 + 9 = 15 → 5 ; 9 + 2 = 11 → 1 ; 2 + 7 = 9 → 9
  5. Tầng 4: 7 · 7 · 9 · 0 · 6 · 04 + 3 = 7 → 7 ; 3 + 4 = 7 → 7 ; 4 + 5 = 9 → 9 ; 5 + 5 = 10 → 0 ; 5 + 1 = 6 → 6 ; 1 + 9 = 10 → 0
  6. Tầng 5: 4 · 6 · 9 · 6 · 67 + 7 = 14 → 4 ; 7 + 9 = 16 → 6 ; 9 + 0 = 9 → 9 ; 0 + 6 = 6 → 6 ; 6 + 0 = 6 → 6
  7. Tầng 6: 0 · 5 · 5 · 24 + 6 = 10 → 0 ; 6 + 9 = 15 → 5 ; 9 + 6 = 15 → 5 ; 6 + 6 = 12 → 2
  8. Tầng 7: 5 · 0 · 70 + 5 = 5 → 5 ; 5 + 5 = 10 → 0 ; 5 + 2 = 7 → 7
  9. Tầng 8: 5 · 75 + 0 = 5 → 5 ; 0 + 7 = 7 → 7
  10. Tầng 9: 25 + 7 = 12 → 2

DATA TERMINAL / ĐỐI CHIẾU KQXS

Miền Bắc

Kỳ xsmb-2026-10-25-mien-bac
Ký hiệu trúng Đặc Biệt4KF12KF1KF2KF11KF10KF
Miền Bắc · 8 hạng giải
ĐB
30328
Giải 1
16643
Giải 2
0674579482
Giải 3
009819095909681
718658406392739
Giải 4
3022482579012729
Giải 5
335337762498
332491160964
Giải 6
221602786
Giải 7
52948267

Kỳ mở thưởng 25/10/2026 · Thái Bình · Đối chiếu kết quả công bố ↗

CHUYÊN MỤC 02

CẢNH BÁO KHOẢNG CHỜ · TOP 15

Bộ sốNgày gan / cực đạiTỷ lệ khoảng chờNhịp 10 kỳMức
  1. 36
    15 / 17 ngày
    88.24%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnCao
  2. 80
    13 / 13 ngày
    100%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnCao
  3. 51
    12 / 15 ngày
    80%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnCao
  4. 93
    10 / 13 ngày
    76.92%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnChú ý
  5. 92
    9 / 15 ngày
    60%
    16/10/2026: 1 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnChú ý
  6. 33
    8 / 12 ngày
    66.67%
    16/10/2026: 1 lần17/10/2026: 1 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnChú ý
  7. 38
    8 / 12 ngày
    66.67%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 1 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnChú ý
  8. 87
    8 / 8 ngày
    100%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 1 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnCao
  9. 07
    7 / 16 ngày
    43.75%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 1 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnThường
  10. 10
    7 / 16 ngày
    43.75%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 1 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnThường
  11. 26
    7 / 23 ngày
    30.43%
    16/10/2026: 1 lần17/10/2026: 1 lần18/10/2026: 1 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnThường
  12. 48
    7 / 13 ngày
    53.85%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 1 lần18/10/2026: 1 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnChú ý
  13. 69
    7 / 15 ngày
    46.67%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 1 lần19/10/2026: 0 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnThường
  14. 04
    6 / 19 ngày
    31.58%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 1 lần19/10/2026: 1 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnThường
  15. 23
    6 / 16 ngày
    37.5%
    16/10/2026: 0 lần17/10/2026: 0 lần18/10/2026: 0 lần19/10/2026: 1 lần20/10/2026: 0 lần21/10/2026: 0 lần22/10/2026: 0 lần23/10/2026: 0 lần24/10/2026: 0 lần25/10/2026: 0 lầnThường
Tần suất số 75 · 10 ngày gần nhất
016/10117/10018/10219/10120/10021/10122/10023/10024/10025/10
Xem đủ 100 bộ số và bảng đầu đuôi →
CHUYÊN MỤC 03

BẠC NHỚ · ĐỐI CHIẾU ĐIỀU KIỆN

Quan sát các số thường xuất hiện sau một điều kiện trong cùng bộ dữ liệu. Mẫu nhỏ có thể gây sai lệch; quan hệ đi cùng không chứng minh khả năng dự báo.

Đuôi giải đặc biệt 32

49 · 23 · 75

Đuôi giải đặc biệt có 32: đối chiếu 49 – 23 – 75 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 2/5 mẫu khớp.

2/5 lần40%

Đuôi giải đặc biệt 67

84 · 76 · 10

Đuôi giải đặc biệt có 67: đối chiếu 84 – 76 – 10 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 2/4 mẫu khớp.

2/4 lần50%

Đuôi giải đặc biệt 14

31 · 41 · 57

Đuôi giải đặc biệt có 14: đối chiếu 31 – 41 – 57 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 1/2 mẫu khớp.

1/2 lần50%

Đuôi giải đặc biệt 63

80 · 36 · 06

Đuôi giải đặc biệt có 63: đối chiếu 80 – 36 – 06 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 1/3 mẫu khớp.

1/3 lần33.3%

Đuôi giải đặc biệt 09

26 · 90 · 52

Đuôi giải đặc biệt có 09: đối chiếu 26 – 90 – 52 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 1/2 mẫu khớp.

1/2 lần50%

Đuôi giải đặc biệt 90

07 · 09 · 33

Đuôi giải đặc biệt có 90: đối chiếu 07 – 09 – 33 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 3/3 mẫu khớp.

3/3 lần100%

Đuôi giải đặc biệt 42

59 · 24 · 85

Đuôi giải đặc biệt có 42: đối chiếu 59 – 24 – 85 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 1/5 mẫu khớp.

1/5 lần20%

Đuôi giải đặc biệt 38

55 · 83 · 81

Đuôi giải đặc biệt có 38: đối chiếu 55 – 83 – 81 ở kỳ tiếp theo, ghi nhận 3/6 mẫu khớp.

3/6 lần50%
Mở đủ 20 nhóm điều kiện →